centre spread

centre spread

A fashion magazine lies open to its centre spread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang giữa (của tạp chí): "centre spread" chỉ hai trang đối diện nhauvị trí trung tâm của một tạp chí, thường được dùng để đăng tải một hình ảnh lớn, bài viết đặc biệt hoặc quảng cáo nổi bật. Đây một thuật ngữ trong ngành xuất bản in ấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magazine's centre spread featured a stunning photograph of the Grand Canyon. (Trang giữa của tạp chí một bức ảnh tuyệt đẹp về Hẻm núi Lớn.)
    • Advertisers often pay a premium for the centre spread because it gets the most attention. (Các nhà quảng cáo thường trả giá cao cho trang giữa thu hút nhiều sự chú ý nhất.)
    • The centre spread in this issue is dedicated to a special report on climate change. (Trang giữa trong số báo này dành cho một báo cáo đặc biệt về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occupy the centre spread": chiếm vị trí trang giữa.

    • The photo of the winning team will occupy the centre spread of next month's issue. (Bức ảnh của đội chiến thắng sẽ chiếm trang giữa của số báo tháng tới.)
  • "centre spread advertisement": quảng cáo trên trang giữa.

    • The company invested heavily in a centre spread advertisement for their new product. (Công ty đã đầu mạnh vào một quảng cáo trang giữa cho sản phẩm mới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Center spread (danh từ, biến thể chính tả Anh-Mỹ): "centre spread" cách viết theo tiếng Anh-Anh, trong khi "center spread" cách viết theo tiếng Anh-Mỹ.
  • Double-page spread (danh từ): trang đôi (thường dùng chung cho bất kỳ vị trí nào, không nhất thiết trang giữa).
    • The article was a double-page spread in the middle of the magazine. (Bài báo một trang đôigiữa tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Centerfold (danh từ): trang giữa hình ảnh gấp đôi, thường dùng trong tạp chí khiêu dâm hoặc thời trang, nhưng có thể thay thế cho "centre spread" trong một số ngữ cảnh.
  • Mid-magazine spread (cụm danh từ): trang rảigiữa tạp chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out: trải ra, mở rộng (dùng khi nói về việc bố trí nội dung trên trang).
    • The designer decided to spread out the images across the centre spread. (Nhà thiết kế quyết định trải rộng các hình ảnh trên trang giữa.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a splash on the centre spread: gây ấn tượng mạnh trên trang giữa (thành ngữ chỉ việc tạo ra sự chú ý đặc biệt).
    • The celebrity's wedding photo made a huge splash on the centre spread of the magazine. (Bức ảnh cưới của người nổi tiếng đã gây ấn tượng mạnh trên trang giữa của tạp chí.)

Từ gần giống